超幾何函數 chāo jī hé hán shù · siêu ki hà hàm sổ Hán Việt: siêu ki hà hàm sổ · Pinyin: chāo jī hé hán shù Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 幾 (ki) + 何 (hà) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinchāo jī hé hán shùHán Việtsiêu ki hà hàm sổCấu tạo超 + 幾 + 何 + 函 + 數 · siêu + ki + hà + hàm + sổ nghĩa thành phần: siêu + ki + hà + hàm + sổ