超度衆生

chāo dù zhòng shēng siêu độ chúng sanh

Hán Việt: siêu độ chúng sanh · Pinyin: chāo dù zhòng shēng

Tổng quan

siêu độ chúng sinh

Cấu tạo: (siêu) + (độ) + (chúng) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu độ chúng sinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教用语。用念经来使死人脱离苦海。也泛指做善事。