超引力子 siêu dẫn lực tử Hán Việt: siêu dẫn lực tử Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 引 (dẫn) + 力 (lực) + 子 (tử)Hán Việtsiêu dẫn lực tửCấu tạo超 + 引 + 力 + 子 · siêu + dẫn + lực + tử nghĩa thành phần: siêu + dẫn + lực + tử