超彈性的 siêu đạn tính đích Hán Việt: siêu đạn tính đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 彈 (đạn) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtsiêu đạn tính đíchCấu tạo超 + 彈 + 性 + 的 · siêu + đạn + tính + đích nghĩa thành phần: siêu + đạn + tính + đích