超微型的 siêu vi hình đích Hán Việt: siêu vi hình đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 微 (vi) + 型 (hình) + 的 (đích)Hán Việtsiêu vi hình đíchCấu tạo超 + 微 + 型 + 的 · siêu + vi + hình + đích nghĩa thành phần: siêu + vi + hình + đích