超恆溫器 siêu hằng ôn khí Hán Việt: siêu hằng ôn khí Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 恆 (hằng) + 溫 (ôn) + 器 (khí)Hán Việtsiêu hằng ôn khíCấu tạo超 + 恆 + 溫 + 器 · siêu + hằng + ôn + khí nghĩa thành phần: siêu + hằng + ôn + khí