超感度的 siêu cảm độ đích Hán Việt: siêu cảm độ đích Tổng quan xem superhet Cấu tạo: 超 (siêu) + 感 (cảm) + 度 (độ) + 的 (đích)Hán Việtsiêu cảm độ đíchCấu tạo超 + 感 + 度 + 的 · siêu + cảm + độ + đích nghĩa thành phần: siêu + cảm + độ + đích Nghĩa ViệtCihui xem superhet