超感知覺 siêu cảm tri giác Hán Việt: siêu cảm tri giác Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 感 (cảm) + 知 (tri) + 覺 (giác)Hán Việtsiêu cảm tri giácCấu tạo超 + 感 + 知 + 覺 · siêu + cảm + tri + giác nghĩa thành phần: siêu + cảm + tri + giác Nghĩa EngCihui 超感知覺 hāogǎnzhījué n. extrasensory perception (ESP)