超手迴廊 chāo shǒu huí láng · siêu thủ hồi lang Hán Việt: siêu thủ hồi lang · Pinyin: chāo shǒu huí láng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 手 (thủ) + 迴 (hồi) + 廊 (lang)Pinyinchāo shǒu huí lángHán Việtsiêu thủ hồi langCấu tạo超 + 手 + 迴 + 廊 · siêu + thủ + hồi + lang nghĩa thành phần: siêu + thủ + hồi + lang