超手遊廊

chāo shǒu yóu láng siêu thủ du lang

Hán Việt: siêu thủ du lang · Pinyin: chāo shǒu yóu láng

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (thủ) + (du) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 左右兩側環抱的走廊。《紅樓夢》第一七、一八回:「賈政因見兩邊俱是超手遊廊,便順著遊廊步入。」也作「抄手遊廊」。