超執行緒 chāo zhí xíng xù · siêu chấp hành tự Hán Việt: siêu chấp hành tự · Pinyin: chāo zhí xíng xù Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 執 (chấp) + 行 (hành) + 緒 (tự)Pinyinchāo zhí xíng xùHán Việtsiêu chấp hành tựCấu tạo超 + 執 + 行 + 緒 · siêu + chấp + hành + tự nghĩa thành phần: siêu + chấp + hành + tự