超拋物體 siêu phao vật thể Hán Việt: siêu phao vật thể Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 拋 (phao) + 物 (vật) + 體 (thể)Hán Việtsiêu phao vật thểCấu tạo超 + 拋 + 物 + 體 · siêu + phao + vật + thể nghĩa thành phần: siêu + phao + vật + thể