超數排卵 siêu sổ bài noãn Hán Việt: siêu sổ bài noãn Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 數 (sổ) + 排 (bài) + 卵 (noãn)Hán Việtsiêu sổ bài noãnCấu tạo超 + 數 + 排 + 卵 · siêu + sổ + bài + noãn nghĩa thành phần: siêu + sổ + bài + noãn