超旋迴層 siêu toàn hồi tằng Hán Việt: siêu toàn hồi tằng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 旋 (toàn) + 迴 (hồi) + 層 (tằng)Hán Việtsiêu toàn hồi tằngCấu tạo超 + 旋 + 迴 + 層 · siêu + toàn + hồi + tằng nghĩa thành phần: siêu + toàn + hồi + tằng