超時現在 siêu thì hiện tại Hán Việt: siêu thì hiện tại Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 時 (thì) + 現 (hiện) + 在 (tại)Hán Việtsiêu thì hiện tạiCấu tạo超 + 時 + 現 + 在 · siêu + thì + hiện + tại nghĩa thành phần: siêu + thì + hiện + tại Nghĩa EngCihui 超時現在 hāoshí xiànzài n. timeless present