超時設定 siêu thì thiết định Hán Việt: siêu thì thiết định Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 時 (thì) + 設 (thiết) + 定 (định)Hán Việtsiêu thì thiết địnhCấu tạo超 + 時 + 設 + 定 · siêu + thì + thiết + định nghĩa thành phần: siêu + thì + thiết + định