超時學期費 chāo shí xué qī fèi · siêu thì học kì phí Hán Việt: siêu thì học kì phí · Pinyin: chāo shí xué qī fèi Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 時 (thì) + 學 (học) + 期 (kì) + 費 (phí)Pinyinchāo shí xué qī fèiHán Việtsiêu thì học kì phíCấu tạo超 + 時 + 學 + 期 + 費 · siêu + thì + học + kì + phí nghĩa thành phần: siêu + thì + học + kì + phí