超時工作 chāo shí gōng zuò · siêu thì công tác Hán Việt: siêu thì công tác · Pinyin: chāo shí gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 時 (thì) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinchāo shí gōng zuòHán Việtsiêu thì công tácCấu tạo超 + 時 + 工 + 作 · siêu + thì + công + tác nghĩa thành phần: siêu + thì + công + tác