超普通化 siêu phổ thông hóa Hán Việt: siêu phổ thông hóa Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 普 (phổ) + 通 (thông) + 化 (hóa)Hán Việtsiêu phổ thông hóaCấu tạo超 + 普 + 通 + 化 · siêu + phổ + thông + hóa nghĩa thành phần: siêu + phổ + thông + hóa Nghĩa EngCihui 超普通化 hāopǔtōnghuà n. <lg.> overgeneralization