超曳現象 siêu duệ hiện tượng Hán Việt: siêu duệ hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 曳 (duệ) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtsiêu duệ hiện tượngCấu tạo超 + 曳 + 現 + 象 · siêu + duệ + hiện + tượng nghĩa thành phần: siêu + duệ + hiện + tượng