超期服役
siêu kì phục dịch
Hán Việt: siêu kì phục dịch
Tổng quan
quá hạn phục vụ; vượt thời hạn phục vụ。超過規定服役期。
Nghĩa
Việt
- Cihui quá hạn phục vụ; vượt thời hạn phục vụ。超過規定服役期。
Eng
- Cihui 超期服役 hāoqīfúyì f.e. <mil.> 1. extend active duty 2. exhibit superb skill