超格任用 siêu cách nhâm dụng Hán Việt: siêu cách nhâm dụng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 格 (cách) + 任 (nhâm) + 用 (dụng)Hán Việtsiêu cách nhâm dụngCấu tạo超 + 格 + 任 + 用 · siêu + cách + nhâm + dụng nghĩa thành phần: siêu + cách + nhâm + dụng Nghĩa EngCihui 超格任用 hāogé rènyòng v.p. promote a person specially and not by rank