超橢圓體 siêu thỏa viên thể Hán Việt: siêu thỏa viên thể Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 橢 (thỏa) + 圓 (viên) + 體 (thể)Hán Việtsiêu thỏa viên thểCấu tạo超 + 橢 + 圓 + 體 · siêu + thỏa + viên + thể nghĩa thành phần: siêu + thỏa + viên + thể