超極化率 siêu cực hóa suất Hán Việt: siêu cực hóa suất Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 極 (cực) + 化 (hóa) + 率 (suất)Hán Việtsiêu cực hóa suấtCấu tạo超 + 極 + 化 + 率 · siêu + cực + hóa + suất nghĩa thành phần: siêu + cực + hóa + suất