超流動的 siêu lưu động đích Hán Việt: siêu lưu động đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 流 (lưu) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtsiêu lưu động đíchCấu tạo超 + 流 + 動 + 的 · siêu + lưu + động + đích nghĩa thành phần: siêu + lưu + động + đích