超火流星 siêu hỏa lưu tinh Hán Việt: siêu hỏa lưu tinh Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 火 (hỏa) + 流 (lưu) + 星 (tinh)Hán Việtsiêu hỏa lưu tinhCấu tạo超 + 火 + 流 + 星 · siêu + hỏa + lưu + tinh nghĩa thành phần: siêu + hỏa + lưu + tinh