超然獨處 chāo rán dú chǔ · siêu nhiên độc xử Hán Việt: siêu nhiên độc xử · Pinyin: chāo rán dú chǔ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 然 (nhiên) + 獨 (độc) + 處 (xử)Pinyinchāo rán dú chǔHán Việtsiêu nhiên độc xửCấu tạo超 + 然 + 獨 + 處 · siêu + nhiên + độc + xử nghĩa thành phần: siêu + nhiên + độc + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指超出世事离群独居。