超然獨立

chāo rán dú lì siêu nhiên độc lập

Hán Việt: siêu nhiên độc lập · Pinyin: chāo rán dú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (nhiên) + (độc) + (lập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超脫特出,獨自處於凡俗之外。《淮南子.脩務》:「超然獨立,卓然離世。」也作「超然獨處」。