超然絕俗

chāo rán jué sú siêu nhiên tuyệt tục

Hán Việt: siêu nhiên tuyệt tục · Pinyin: chāo rán jué sú

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (nhiên) + (tuyệt) + (tục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高超卓絕,不同於凡俗。漢.班固〈為第五倫薦謝夷吾疏〉:「方之古賢,實有倫序,採之于今,超然絕俗。」

Eng

  • Cihui 超然絕俗 hāoránjuésú f.e. stand aloof from the crowd