超然自引

chāo rán zì yǐn siêu nhiên tự dẫn

Hán Việt: siêu nhiên tự dẫn · Pinyin: chāo rán zì yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (nhiên) + (tự) + (dẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 澹泊曠達,自動引退。晉.陸機〈豪士賦序〉:「借使伊人,頗覽天道。知盡不可益,盈難久持。超然自引,高揖而退。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指超脱世事,自动引退。