超然象外

chāo rán xiàng wài siêu nhiên tượng ngoại

Hán Việt: siêu nhiên tượng ngoại · Pinyin: chāo rán xiàng wài

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (nhiên) + (tượng) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以:用法等同“于”。超脱于物象以外。指诗文的意境雄浑、超脱。也比喻置身世外,脱离现实的空想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言超然物外。
  • Tân Hoa Tự Điển 以用法等同于”。超脱于物象以外。指诗文的意境雄浑、超脱。也比喻置身世外,脱离现实的空想。