超然遠舉 chāo rán yuǎn jǔ · siêu nhiên viễn cử Hán Việt: siêu nhiên viễn cử · Pinyin: chāo rán yuǎn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 然 (nhiên) + 遠 (viễn) + 舉 (cử)Pinyinchāo rán yuǎn jǔHán Việtsiêu nhiên viễn cửCấu tạo超 + 然 + 遠 + 舉 · siêu + nhiên + viễn + cử nghĩa thành phần: siêu + nhiên + viễn + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为超脱世事,远由而去。