超特快的 siêu đặc khoái đích Hán Việt: siêu đặc khoái đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 特 (đặc) + 快 (khoái) + 的 (đích)Hán Việtsiêu đặc khoái đíchCấu tạo超 + 特 + 快 + 的 · siêu + đặc + khoái + đích nghĩa thành phần: siêu + đặc + khoái + đích