超現代的 siêu hiện đại đích Hán Việt: siêu hiện đại đích Tổng quan tối tân Cấu tạo: 超 (siêu) + 現 (hiện) + 代 (đại) + 的 (đích)Hán Việtsiêu hiện đại đíchCấu tạo超 + 現 + 代 + 的 · siêu + hiện + đại + đích nghĩa thành phần: siêu + hiện + đại + đích Nghĩa ViệtCihui tối tân