超現實數 chāo xiàn shí shù · siêu hiện thật sổ Hán Việt: siêu hiện thật sổ · Pinyin: chāo xiàn shí shù Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 現 (hiện) + 實 (thật) + 數 (sổ)Pinyinchāo xiàn shí shùHán Việtsiêu hiện thật sổCấu tạo超 + 現 + 實 + 數 · siêu + hiện + thật + sổ nghĩa thành phần: siêu + hiện + thật + sổ