超甲基化 siêu giáp cơ hóa Hán Việt: siêu giáp cơ hóa Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 化 (hóa)Hán Việtsiêu giáp cơ hóaCấu tạo超 + 甲 + 基 + 化 · siêu + giáp + cơ + hóa nghĩa thành phần: siêu + giáp + cơ + hóa