超離域性 siêu li vực tính Hán Việt: siêu li vực tính Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 離 (li) + 域 (vực) + 性 (tính)Hán Việtsiêu li vực tínhCấu tạo超 + 離 + 域 + 性 · siêu + li + vực + tính nghĩa thành phần: siêu + li + vực + tính