超穩定器 siêu ổn định khí Hán Việt: siêu ổn định khí Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 器 (khí)Hán Việtsiêu ổn định khíCấu tạo超 + 穩 + 定 + 器 · siêu + ổn + định + khí nghĩa thành phần: siêu + ổn + định + khí