超立方體 siêu lập phương thể Hán Việt: siêu lập phương thể Tổng quan hình siêu lập phương Cấu tạo: 超 (siêu) + 立 (lập) + 方 (phương) + 體 (thể)Hán Việtsiêu lập phương thểCấu tạo超 + 立 + 方 + 體 · siêu + lập + phương + thể nghĩa thành phần: siêu + lập + phương + thể Nghĩa ViệtCihui hình siêu lập phươngjaJMdict hypercube