超等第一 siêu đẳng đệ nhất Hán Việt: siêu đẳng đệ nhất Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 等 (đẳng) + 第 (đệ) + 一 (nhất)Hán Việtsiêu đẳng đệ nhấtCấu tạo超 + 等 + 第 + 一 · siêu + đẳng + đệ + nhất nghĩa thành phần: siêu + đẳng + đệ + nhất Nghĩa EngCihui 超等第一 hāoděngdìyī f.e. A-1