超類絕倫 chāo lèi jué lún · siêu loại tuyệt luân Hán Việt: siêu loại tuyệt luân · Pinyin: chāo lèi jué lún Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 類 (loại) + 絕 (tuyệt) + 倫 (luân)Pinyinchāo lèi jué lúnHán Việtsiêu loại tuyệt luânCấu tạo超 + 類 + 絕 + 倫 · siêu + loại + tuyệt + luân nghĩa thành phần: siêu + loại + tuyệt + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指超出寻常,无与伦比。