超級傳播者

chāo jí chuán bō zhě siêu cấp truyện bá giả

Hán Việt: siêu cấp truyện bá giả · Pinyin: chāo jí chuán bō zhě

Tổng quan

siêu lây nhiễm (dịch tễ học)

Cấu tạo: (siêu) + (cấp) + (truyện) + (bá) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu lây nhiễm (dịch tễ học)

Eng

  • CC-CEDICT super spreader (epidemiology)
  • Cihui super spreader (epidemiology)