超級大國

chāo jí dà guó siêu cấp đại quốc

Hán Việt: siêu cấp đại quốc · Pinyin: chāo jí dà guó

Tổng quan

cường quốc siêu cường quốc。指憑藉比其他國家強大的軍事和經濟實力謀求世界霸權的國家。

Cấu tạo: (siêu) + (cấp) + (đại) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cường quốc siêu cường quốc。指憑藉比其他國家強大的軍事和經濟實力謀求世界霸權的國家。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指凭借比其他国家强大的军事和经济实力谋求世界霸权的国家。

Eng

  • CC-CEDICT superpower (nation)
  • Cihui superpower (nation)