超級標準 siêu cấp tiêu chuẩn Hán Việt: siêu cấp tiêu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Hán Việtsiêu cấp tiêu chuẩnCấu tạo超 + 級 + 標 + 準 · siêu + cấp + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: siêu + cấp + tiêu + chuẩn