超級清漆 siêu cấp thanh tất Hán Việt: siêu cấp thanh tất Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 清 (thanh) + 漆 (tất)Hán Việtsiêu cấp thanh tấtCấu tạo超 + 級 + 清 + 漆 · siêu + cấp + thanh + tất nghĩa thành phần: siêu + cấp + thanh + tất