超級研磨 siêu cấp nghiên ma Hán Việt: siêu cấp nghiên ma Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 研 (nghiên) + 磨 (ma)Hán Việtsiêu cấp nghiên maCấu tạo超 + 級 + 研 + 磨 · siêu + cấp + nghiên + ma nghĩa thành phần: siêu + cấp + nghiên + ma