超級硬度 siêu cấp ngạnh độ Hán Việt: siêu cấp ngạnh độ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 硬 (ngạnh) + 度 (độ)Hán Việtsiêu cấp ngạnh độCấu tạo超 + 級 + 硬 + 度 · siêu + cấp + ngạnh + độ nghĩa thành phần: siêu + cấp + ngạnh + độ