超級細菌

chāo jí xì jūn siêu cấp tế khuẩn

Hán Việt: siêu cấp tế khuẩn · Pinyin: chāo jí xì jūn

Tổng quan

superbug

Cấu tạo: (siêu) + (cấp) + (tế) + (khuẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指多重耐药细菌。人感染发炎后,因各种抗生素对它都不起作用,会出现高热、痉挛等症状,最后会导致死亡。也叫超级病菌。

Eng

  • CC-CEDICT superbug
  • Cihui superbug