超級脫硫 siêu cấp thoát lưu Hán Việt: siêu cấp thoát lưu Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 脫 (thoát) + 硫 (lưu)Hán Việtsiêu cấp thoát lưuCấu tạo超 + 級 + 脫 + 硫 · siêu + cấp + thoát + lưu nghĩa thành phần: siêu + cấp + thoát + lưu