超級食品

chāojí shípǐn siêu cấp thực phẩm

Hán Việt: siêu cấp thực phẩm · Pinyin: chāojí shípǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (cấp) + (thực) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui superfood